Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Glumpert

Nghĩa tiếng Việt: đồ linh tinh, đồ cũ

Phát âm (IPA): [ˈɡlʊmpɐt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Glumpert

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGlumpert
AkkusativGlumpert
DativGlumpert
GenitivGlumperts

Ví dụ

Nghĩa khác