Glufe
Nghĩa tiếng Việt: kim băng
Phát âm (IPA): [ˈɡluːfə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glufe
Số nhiều: die Glufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glufe | Glufen |
| Akkusativ | Glufe | Glufen |
| Dativ | Glufe | Glufen |
| Genitiv | Glufe | Glufen |
Ví dụ
- Der Schneider steckt das Hemd mit Glufen ab. — Thợ may dùng kim gút để ghim cố định chiếc áo sơ mi.
Nghĩa khác
- Stecknadel, Haarnadel, Fibel