Glücksmünze
Nghĩa tiếng Việt: đồng xu may mắn
Phát âm (IPA): [ˈɡlʏksˌmʏnt͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glücksmünze
Số nhiều: die Glücksmünzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glücksmünze | Glücksmünzen |
| Akkusativ | Glücksmünze | Glücksmünzen |
| Dativ | Glücksmünze | Glücksmünzen |
| Genitiv | Glücksmünze | Glücksmünzen |
Ví dụ
- „Nehmen Sie sie. Das ist Ihre Glücksmünze.“ — „Cầm lấy đi. Đó là đồng xu may mắn của anh.“