Glottochronologie
Nghĩa tiếng Việt: phân loại ngôn ngữ theo thời gian
Phát âm (IPA): [ɡlɔtokʁonoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glottochronologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glottochronologie | |
| Akkusativ | Glottochronologie | |
| Dativ | Glottochronologie | |
| Genitiv | Glottochronologie |
Ví dụ
- Die Glottochronologie untersucht das Alter und die Verwandtschaftsverhältnisse von Sprachen. — Glottochronologie nghiên cứu tuổi tác và quan hệ họ hàng giữa các ngôn ngữ.
- Die Ergebnisse der Glottochronologie werden aufgrund elementarer Probleme von vielen Linguisten bezweifelt. — Kết quả của Glottochronologie bị nhiều nhà ngôn ngữ học nghi ngờ do những vấn đề cơ bản.
Nghĩa khác
- niên đại học ngôn ngữ
- lịch sử ngôn ngữ học
- ngôn ngữ học lịch sử
- cổ ngữ học
- phân tích ngôn ngữ học lịch sử