Globusgefühl
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác toàn cầu
Phát âm (IPA): [ˈɡlobʊsɡəˌfyːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Globusgefühl
Số nhiều: die Globusgefühle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Globusgefühl | Globusgefühle |
| Akkusativ | Globusgefühl | Globusgefühle |
| Dativ | Globusgefühl | Globusgefühlen |
| Genitiv | Globusgefühls | Globusgefühle |
Ví dụ
- Ein Globusgefühl stellt eine hoch unangenehme Empfindung dar. — Cảm giác nghẹn họng (Globusgefühl) là một cảm giác vô cùng khó chịu.
Nghĩa khác
- ý thức toàn cầu
- tầm nhìn toàn cầu
- cảm giác toàn thân
- cảm giác nặng đầu
- cảm giác choáng váng