Globallösung
Nghĩa tiếng Việt: giải pháp toàn cầu
danh từ · trình độ C1
Giống: die Globallösung
Số nhiều: die globallösungen
Ví dụ
- Die Politiker suchen nach einer nachhaltigen Globallösung für den Konflikt. — Các chính trị gia đang tìm kiếm một giải pháp toàn diện và bền vững cho cuộc xung đột.
Nghĩa khác
- giải pháp chung
- giải pháp tổng thể
- biện pháp toàn cầu
- phương án toàn cầu
- giải pháp toàn diện