Globalesisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Anh toàn cầu hóa
Phát âm (IPA): [ɡlobaˈleːzɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Globalesisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Globalesisch | |
| Akkusativ | (das) Globalesisch | |
| Dativ | (dem) Globalesisch | |
| Genitiv | (des) Globalesisch |
Ví dụ
- „Für das, was er für Englisch hielt, hätte es ohnehin eines Dolmetschers bedurft, es handelte sich um ein Kauderwelsch aus Schwäbisch und Globalesisch. — Với thứ mà ông ta tưởng là tiếng Anh, rốt cuộc dù sao cũng cần một thông dịch viên; đó là một mớ tiếng lóng lộn xộn pha giữa tiếng Schwäbisch và tiếng Globalesisch.
- Er sieht die Nationalsprachen als Opfer der Anglisierung und eine neue Sprache im Aufwind: "Globalesisch". — Ông ta xem các ngôn ngữ quốc gia là nạn nhân của quá trình Anh hóa và thấy một ngôn ngữ mới đang lên: "Globalesisch".
- Kein Wunder, dass auch das Forschungsministerium seine Verlautbarungen in bestem Globalesisch abfasst, etwa: „Der nationale Backbone des DFN ist das Gigabit-Wissenschaftsnetz G-WiN.“ — Không có gì lạ khi bộ nghiên cứu cũng soạn các thông cáo của mình bằng thứ Globalesisch chuẩn mực nhất, chẳng hạn: “Xương sống quốc gia của DFN là mạng khoa học gigabit G-WiN.”
Nghĩa khác
- Sprachform auf der Grundlage eines reduzierten Englisch zur internationalen Verständigung