Gliedteil
Nghĩa tiếng Việt: thành phần câu
Phát âm (IPA): [ˈɡliːttaɪ̯l]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gliedteil
Số nhiều: die Gliedteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gliedteil | Gliedteile |
| Akkusativ | Gliedteil | Gliedteile |
| Dativ | Gliedteil | Gliedteilen |
| Genitiv | Gliedteils | Gliedteile |
Ví dụ
- In dem Satzglied: "Das Haus meines Vaters" ist "meines Vaters" ein Gliedteil. "Das Haus meines Vaters" ist insgesamt ein Satzglied (ein nominales Satzglied) und "meines Vaters" das Genitiv-Attribut dazu. — Trong cụm thành phần câu “Das Haus meines Vaters”, “meines Vaters” là một phần tử của thành phần. “Das Haus meines Vaters” xét toàn bộ là một thành phần câu (một thành phần danh ngữ) và “meines Vaters” là thuộc ngữ sở hữu đi kèm.
- Gliedteile in nominalen Satzgliedern haben die grammatische Funktion Attribut oder Apposition. — Những phần tử của thành phần trong các thành phần câu danh ngữ có chức năng ngữ pháp là định ngữ hoặc ngữ đồng vị.
- Gliedteile sind Konstituenten von Satzgliedern, und zwar mit syntaktischen Funktionen von Wortgruppen, auch wenn diese Funktionen durch einzelne Wörter wahrgenommen werden können. — Gliedteile là các cấu phần của thành phần câu, cụ thể là mang những chức năng cú pháp của các cụm từ, ngay cả khi những chức năng này có thể do từng từ riêng lẻ đảm nhận.
Nghĩa khác
- ein weglassbarer Teil eines Satzgliedes