gliedernd
Nghĩa tiếng Việt: phân chia
Phát âm (IPA): [ˈɡliːdɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er hielt eine gut gliedernd Rede vor dem Publikum. — Anh ấy đã có một bài phát biểu có bố cục rõ ràng trước khán giả.
Nghĩa khác
- chia
- tổ chức
- chia tách
- cấu thành
- lập thành