Glidin
Nghĩa tiếng Việt: glidin
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Glidin
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glidin | |
| Akkusativ | Glidin | |
| Dativ | Glidin | |
| Genitiv | Glidins |
Ví dụ
- Glidin ist als Nahrung besonders für Zuckerkranke geeignet. — Glidin là thực phẩm đặc biệt phù hợp cho người mắc bệnh tiểu đường.
- Glidin wird aus bestem Weizenmehl durch ein besonderes, rein mechanisches Verfahren hergestellt, indem das Glidin durch Zentrifugieren abgeschieden wird. — Glidin được sản xuất từ bột mì tốt nhất bằng một quy trình đặc biệt, hoàn toàn cơ học, trong đó Glidin được tách ra bằng cách ly tâm.
Nghĩa khác
- ein leichtverdauliches Eiweißmehl, das auf der Basis von Weizenmehl hergestellt wird