Gliazelle
Nghĩa tiếng Việt: tế bào thần kinh đệm
Phát âm (IPA): [ˈɡliːaˌt͡sɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gliazelle
Số nhiều: die Gliazellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gliazelle | Gliazellen |
| Akkusativ | Gliazelle | Gliazellen |
| Dativ | Gliazelle | Gliazellen |
| Genitiv | Gliazelle | Gliazellen |
Ví dụ
- „Doch im Gehirn sind Neuronen nur eine Minderheit, der weit überwiegende Teil der Hirnzellen gehört zur Familie der sogenannten Gliazellen.“ — Nhưng trong não, tế bào thần kinh chỉ chiếm thiểu số, phần lớn các tế bào não thuộc về nhóm tế bào thần kinh đệm.