Gleisbaumaschine
Nghĩa tiếng Việt: máy làm đường ray
Phát âm (IPA): [ˈɡlaɪ̯sbaʊ̯maˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gleisbaumaschine
Số nhiều: die Gleisbaumaschinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gleisbaumaschine | Gleisbaumaschinen |
| Akkusativ | Gleisbaumaschine | Gleisbaumaschinen |
| Dativ | Gleisbaumaschine | Gleisbaumaschinen |
| Genitiv | Gleisbaumaschine | Gleisbaumaschinen |
Ví dụ
- „Während der Sperrung der Bahngleise arbeitet im Freisinger Moos die Recycling-Planums-Verbesserungsmaschine, eine der größten Gleisbaumaschinen der Welt.“ — „Trong thời gian phong tỏa đường ray, cỗ máy tái chế và cải tạo nền đường ray, một trong những cỗ máy thi công đường ray lớn nhất thế giới, đang hoạt động tại Freisinger Moos.“
- „Das Netz spielt derzeit verrückt - wegen eines Videos von einer Gleisbaumaschine.“ — „Mạng xã hội hiện đang phát sốt - vì một video về cỗ máy thi công đường ray.“
- „Mit einer riesigen Gleisbaumaschine werden diese Woche die letzten Ladegleise an der vorgesehenen Position verlegt.“ — „Một cỗ máy thi công đường ray khổng lồ đang được sử dụng trong tuần này để lắp đặt những đường ray bốc dỡ hàng cuối cùng vào đúng vị trí dự kiến.“