Gleichmächtigkeit
Nghĩa tiếng Việt: cùng lực lượng (tập hợp)
Phát âm (IPA): [ˈɡlaɪ̯çmɛçtɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gleichmächtigkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gleichmächtigkeit | |
| Akkusativ | Gleichmächtigkeit | |
| Dativ | Gleichmächtigkeit | |
| Genitiv | Gleichmächtigkeit |
Ví dụ
- Der Leser begründe selbst, daß die Gleichmächtigkeit zweier Mengen eine Äquivalenzrelation in einem Mengensystem M ist. — Người đọc hãy tự chứng minh rằng quan hệ đẳng lực giữa hai tập hợp là một quan hệ tương đương trong một hệ tập hợp M.
Nghĩa khác
- Relation zwischen zwei Mengen mit einer eineindeutigen Abbildung von M₁ auf M₂