Gleichheitsrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền bình đẳng
Phát âm (IPA): [ˈɡlaɪ̯çhaɪ̯t͡sˌʁɛçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gleichheitsrecht
Số nhiều: die Gleichheitsrechte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gleichheitsrecht | Gleichheitsrechte |
| Akkusativ | Gleichheitsrecht | Gleichheitsrechte |
| Dativ | Gleichheitsrecht | Gleichheitsrechten |
| Genitiv | Gleichheitsrechtes | Gleichheitsrechte |
Ví dụ
- Am 10. Dezember 1948 beschloss die Vollversammlung der damals 56 Vereinten Nationen die ‚Allgemeine Erklärung der Menschenrechte‘. … Die Staaten des Ostblocks, die Schwierigkeiten hatten mit der Meinungsfreiheit und anderen Freiheiten, enthielten sich, außerdem Südafrika, dessen Rassentrennung sich nicht gut mit dem allgemeinen Gleichheitsrecht vereinbaren ließ, und Saudi-Arabien, dem die Religionsfreiheit nicht passte. — Vào ngày 10 tháng 12 năm 1948, Đại hội đồng của 56 quốc gia Liên Hợp Quốc khi đó đã thông qua 'Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền'. … Các nước thuộc khối Đông Âu, những nước gặp khó khăn với quyền tự do ngôn luận và các quyền tự do khác, đã bỏ phiếu trắng; ngoài ra còn có Nam Phi, quốc gia có chế độ phân biệt chủng tộc không phù hợp với quyền bình đẳng phổ quát, và Ả Rập Xê Út, quốc gia không chấp nhận quyền tự do tôn giáo.
- Der Schutz von Müttern vor geschlechtsbezogener Diskriminierung ist im besonderen Gleichheitsrecht des Art. 3 Abs. 3 Satz 1 GG verankert. — Việc bảo vệ các bà mẹ khỏi sự phân biệt đối xử theo giới tính được quy định tại điều khoản bình đẳng đặc biệt của Điều 3, Khoản 3, Câu 1 của Luật Cơ bản.
- Auch ein Verstoß gegen ihre Gleichheitsrechte liegt nicht vor. — Cũng không có sự vi phạm nào đối với các quyền bình đẳng của họ.
Nghĩa khác
- quyền ngang nhau
- quyền công bằng
- quyền đối xử bình đẳng
- quyền bình quyền