Glaziologin
Nghĩa tiếng Việt: nữ nhà băng hà học
Phát âm (IPA): [ɡlat͡si̯oˈloːɡɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glaziologin
Số nhiều: die Glaziologinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glaziologin | Glaziologinnen |
| Akkusativ | Glaziologin | Glaziologinnen |
| Dativ | Glaziologin | Glaziologinnen |
| Genitiv | Glaziologin | Glaziologinnen |
Ví dụ
- Unter den Teilnehmern der Forschungsreise war auch eine Glaziologin. — Trong số những người tham gia chuyến thám hiểm nghiên cứu có một nữ nhà nghiên cứu sông băng.