Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

glauk

Nghĩa tiếng Việt: xanh xám

Phát âm (IPA): [ɡlaʊ̯k]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativglaukerglauke
Akkusativglaukenglauke
Dativglaukemglauken
Genitivglaukenglauker

Ví dụ

Nghĩa khác