Glaubensflüchtling
Nghĩa tiếng Việt: người tị nạn tôn giáo
Phát âm (IPA): [ˈɡlaʊ̯bn̩sˌflʏçtlɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Glaubensflüchtling
Số nhiều: die Glaubensflüchtlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glaubensflüchtling | Glaubensflüchtlinge |
| Akkusativ | Glaubensflüchtling | Glaubensflüchtlinge |
| Dativ | Glaubensflüchtling | Glaubensflüchtlingen |
| Genitiv | Glaubensflüchtlings | Glaubensflüchtlinge |
Ví dụ
- Er kam als Glaubensflüchtling in das neue Land und fand Schutz. — Ông ấy đã đến đất nước mới với tư cách là người tị nạn vì tôn giáo và tìm được sự bảo vệ.