Glattwal
Nghĩa tiếng Việt: cá voi đầu bò
Phát âm (IPA): [ˈɡlatˌvaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Glattwal
Số nhiều: die Glattwale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glattwal | Glattwale |
| Akkusativ | Glattwal | Glattwale |
| Dativ | Glattwal | Glattwalen |
| Genitiv | Glattwale |
Ví dụ
- „Vor mehr als tausend Jahren erkannten die Basken als erstes in den Glattwalen eine gute Jagdbeute und bejagten sie.“ — „Hơn một nghìn năm trước, người Basque là những người đầu tiên nhận ra cá voi đầu bò là con mồi săn béo bở và bắt đầu săn bắt chúng.“