Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Glattwal

Nghĩa tiếng Việt: cá voi đầu bò

Phát âm (IPA): [ˈɡlatˌvaːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Glattwal

Số nhiều: die Glattwale

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGlattwalGlattwale
AkkusativGlattwalGlattwale
DativGlattwalGlattwalen
GenitivGlattwale

Ví dụ