Glattstieliger Hexenröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm bolet phù thủy cuống nhẵn
Phát âm (IPA): [ˌɡlatʃtiːlɪɡɐ ˈhɛksn̩ˌʁøːɐ̯lɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Glattstielige Hexenröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm Glattstieliger Hexenröhrling là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz aus der Ordnung Röhrenpilze, roh giftig, durchgekocht essbar