Glatteisgefahr
Nghĩa tiếng Việt: nguy cơ băng trơn
Phát âm (IPA): [ˈɡlatʔaɪ̯sɡəˌfaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glatteisgefahr
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glatteisgefahr | |
| Akkusativ | Glatteisgefahr | |
| Dativ | Glatteisgefahr | |
| Genitiv | Glatteisgefahr |
Ví dụ
- „Trotz Glatteisgefahr ist ein Autofahrer mit 147 Stundenkilometern über die Bundesstraße 22 in der Oberpfalz gerast.“ — „Bất chấp nguy cơ băng đóng trơn trượt, một tài xế đã phóng xe với tốc độ 147 km/h trên quốc lộ 22 ở Oberpfalz.“