Glattbutt
Nghĩa tiếng Việt: cá bơn trơn
Phát âm (IPA): [ˈɡlatbʊt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Glattbutt
Số nhiều: die Glattbutte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glattbutt | Glattbutte |
| Akkusativ | Glattbutt | Glattbutte |
| Dativ | Glattbutt | Glattbutten |
| Genitiv | Glattbutts | Glattbutte |
Ví dụ
- Der Glattbutt ist als Speisefisch eher unbekannt. — Glattbutt khá ít được biết đến như một loại cá dùng làm thực phẩm.
Nghĩa khác
- ein Plattfisch