Glaskiste
Nghĩa tiếng Việt: hộp thủy tinh; thùng kính
Phát âm (IPA): [ˈɡlaːsˌkɪstə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glaskiste
Số nhiều: die Glaskisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glaskiste | Glaskisten |
| Akkusativ | Glaskiste | Glaskisten |
| Dativ | Glaskiste | Glaskisten |
| Genitiv | Glaskiste | Glaskisten |
Ví dụ
- Die wertvollen Ausstellungsstücke wurden sicher in einer Glaskiste aufbewahrt. — Các hiện vật trưng bày có giá trị được bảo quản an toàn trong một chiếc hộp kính.