Glasharfe
Nghĩa tiếng Việt: đàn hạc thủy tinh
Phát âm (IPA): [ˈɡlaːsˌhaʁfə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glasharfe
Số nhiều: die Glasharfen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glasharfe | Glasharfen |
| Akkusativ | Glasharfe | Glasharfen |
| Dativ | Glasharfe | Glasharfen |
| Genitiv | Glasharfe | Glasharfen |
Ví dụ
- Die Glasharfe darf nicht mit der Glasharmonika verwechselt werden. — Không được nhầm lẫn đàn hạc thủy tinh với đàn harmonicon thủy tinh.
Nghĩa khác
- Musikinstrument bestehend aus abgestimmten Kelchgläsern