Glasfüllung
Nghĩa tiếng Việt: tấm kính chèn; kính lót
Phát âm (IPA): [ˈɡlaːsˌfʏlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Glasfüllung
Số nhiều: die Glasfüllungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Glasfüllung | Glasfüllungen |
| Akkusativ | Glasfüllung | Glasfüllungen |
| Dativ | Glasfüllung | Glasfüllungen |
| Genitiv | Glasfüllung | Glasfüllungen |
Ví dụ
- „Er sieht sie den Kopf gegen die Glasfüllung lehnen.“ — „Anh thấy cô tựa đầu vào tấm kính.“