glaren
Nghĩa tiếng Việt: le lói sáng lên
Phát âm (IPA): [ˈɡlaːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: glaren · er/sie/es glart · glarte · haben geglart
Präsens (hiện tại)
| ich | glare |
| du | glarst |
| er/sie/es | glart |
| wir | glaren |
| ihr | glart |
| sie/Sie | glaren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | glarte |
| du | glartest |
| er/sie/es | glarte |
| wir | glarten |
| ihr | glartet |
| sie/Sie | glarten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geglart |
| du | hast geglart |
| er/sie/es | hat geglart |
| wir | haben geglart |
| ihr | habt geglart |
| sie/Sie | haben geglart |
Ví dụ
- Unsere Fähre gleitet in den Morgen, ins glarende Weiß. — Phà của chúng tôi lướt vào buổi sớm, vào sắc trắng chói lòa.
- Entsprechend missmutig und missgünstig glaren sie in die trübe Herbstlandschaft und reagieren mit verächtlichem Unbehagen auf Fröhlichkeitsausbrüche von Ausländern. — Tương ứng, họ nhìn trừng trừng đầy bực bội và đố kỵ vào cảnh thu âm u, và đáp lại những cơn bộc phát vui vẻ của người nước ngoài bằng vẻ khó chịu khinh miệt.
Nghĩa khác
- glühen, glänzen, glimmen
- gefrieren
- starren, stieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er glaren → Đúng: er glart (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)