glanzhell
Nghĩa tiếng Việt: sáng chói
Phát âm (IPA): [ˈɡlant͡shɛl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | glanzheller | glanzhelle |
| Akkusativ | glanzhellen | glanzhelle |
| Dativ | glanzhellem | glanzhellen |
| Genitiv | glanzhellen | glanzheller |
Ví dụ
- Der Himmel zeigt sich heute mit glanzhellen Wolken überzogen. — Hôm nay bầu trời phủ đầy những đám mây sáng chói.
- Dieser Riesling ist mittlerweile vollkommen glanzhell wie es eben jeder gute Wein sein sollte. — Chai vang Riesling này giờ đã trong vắt tuyệt đối, đúng như mọi loại vang ngon cần có.
Nghĩa khác
- rực rỡ
- lấp lánh
- chói lọi
- tươi sáng
- sự rực rỡ