Gitterstab
Nghĩa tiếng Việt: lanh
Phát âm (IPA): [ˈɡɪtɐˌʃtaːp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Gitterstab
Số nhiều: die Gitterstäbe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gitterstab | Gitterstäbe |
| Akkusativ | Gitterstab | Gitterstäbe |
| Dativ | Gitterstab | Gitterstäben |
| Genitiv | Gitterstabes | Gitterstäbe |
Ví dụ
- Liebe ist ein Käfig mit Gitterstäben aus Glück. — Tình yêu chính là một chiếc lồng được làm từ những thanh gỗ hạnh phúc.
- Versprich nichts! Ein gegebenes Wort ist ein Gefängnis mit unsichtbaren Gitterstäben. — Đừng hứa gì cả! Lời hứa đã đưa ra chính là những chiếc lồng giam được làm từ những thanh sắt vô hình.
- Der Kopf des Kindes war zwischen den eisernen Gitterstäben eingeklemmt. — Đầu đứa trẻ bị kẹt giữa các thanh sắt của lưới.
Nghĩa khác
- thanh chắn
- thanh chắn song sắt
- lan can
- cọc rào
- thanh sắt