girren
Nghĩa tiếng Việt: gù gù (bồ câu)
Phát âm (IPA): [ˈɡɪʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: girren · er/sie/es girrt · girrte · haben gegirrt
Präsens (hiện tại)
| ich | girre |
| du | girrst |
| er/sie/es | girrt |
| wir | girren |
| ihr | girrt |
| sie/Sie | girren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | girrte |
| du | girrtest |
| er/sie/es | girrte |
| wir | girrten |
| ihr | girrtet |
| sie/Sie | girrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegirrt |
| du | hast gegirrt |
| er/sie/es | hat gegirrt |
| wir | haben gegirrt |
| ihr | habt gegirrt |
| sie/Sie | haben gegirrt |
Ví dụ
- Im Stall girren die Hühner. — Trong chuồng, đàn gà kêu cục cục.
- »Das ist suuuupersüß«, girrt eine junge Frau wie eine Operettendiva beim Üben ihrer Tonleitern. — »Đáng yêu quá điiiii«, một cô gái trẻ ríu rít như một nữ diva opera đang luyện thanh.
Nghĩa khác
- Lautäußerungen von sich geben, wie bestimmte Vögel es tun, vor allem Tauben
- verführerisch, gefühlvoll, kokettierend sprechen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er girren → Đúng: er girrt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)