girieren
Nghĩa tiếng Việt: ký hậu (séc, hối phiếu)
Phát âm (IPA): [ʒiˈʁiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: girieren · er/sie/es giriert · girierte · haben giriert
Präsens (hiện tại)
| ich | giriere |
| du | girierst |
| er/sie/es | giriert |
| wir | girieren |
| ihr | giriert |
| sie/Sie | girieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | girierte |
| du | giriertest |
| er/sie/es | girierte |
| wir | girierten |
| ihr | giriertet |
| sie/Sie | girierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe giriert |
| du | hast giriert |
| er/sie/es | hat giriert |
| wir | haben giriert |
| ihr | habt giriert |
| sie/Sie | haben giriert |
Ví dụ
- »Ich werde also den Wechsel girieren.« — Vậy thì tôi sẽ ký hậu hối phiếu.
Nghĩa khác
- ein Orderpapier an jemanden ausstellen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er girieren → Đúng: er giriert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)