Gipslösung
Nghĩa tiếng Việt: dung dịch thạch cao
Phát âm (IPA): [ˈɡɪpsløːˌzʊŋ]
danh từ · trình độ B2
Giống: die Gipslösung
Số nhiều: die Lösungen
Ví dụ
- Für die Reparatur der Wand wird eine frische Gipslösung benötigt. — Để sửa chữa bức tường, cần có một dung dịch thạch cao mới.
Nghĩa khác
- giải pháp thạch cao
- bột thạch cao
- vữa thạch cao
- vật liệu thạch cao
- hồ chứa thạch cao