gingival
Nghĩa tiếng Việt: thuộc nướu răng
Phát âm (IPA): [ˌɡɪŋɡiˈvaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gingivaler | gingivale |
| Akkusativ | gingivalen | gingivale |
| Dativ | gingivalem | gingivalen |
| Genitiv | gingivalen | gingivaler |
Ví dụ
- Auch kann formuliert werden: Eine Prothese ist zum Beispiel parodontal oder parodontal-gingival „abgestützt" oder auch gingival „gelagert". — Cũng có thể diễn đạt: Một hàm giả chẳng hạn được "nâng đỡ" trên nha chu hoặc nha chu - nướu, hay được "đặt" trên nướu.
Nghĩa khác
- zum Zahnfleisch gehörend, das Zahnfleisch betreffend