Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gingival

Nghĩa tiếng Việt: thuộc nướu răng

Phát âm (IPA): [ˌɡɪŋɡiˈvaːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgingivalergingivale
Akkusativgingivalengingivale
Dativgingivalemgingivalen
Genitivgingivalengingivaler

Ví dụ

Nghĩa khác