gilben
Nghĩa tiếng Việt: ngả vàng; ố vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɪlbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: gilben · er/sie/es gilbt · gilbte · haben gegilbt
Präsens (hiện tại)
| ich | gilbe |
| du | gilbst |
| er/sie/es | gilbt |
| wir | gilben |
| ihr | gilbt |
| sie/Sie | gilben |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gilbte |
| du | gilbtest |
| er/sie/es | gilbte |
| wir | gilbten |
| ihr | gilbtet |
| sie/Sie | gilbten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegilbt |
| du | hast gegilbt |
| er/sie/es | hat gegilbt |
| wir | haben gegilbt |
| ihr | habt gegilbt |
| sie/Sie | haben gegilbt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Papier ist in der Sonne gegilbt. — Tờ giấy đã bị ngả vàng dưới ánh nắng mặt trời.
- Die Firnis gilbt schnell. — Lớp véc-ni bị ố vàng nhanh chóng.
- Das Rauchen hat ihm die Haare gegilbt. — Hút thuốc đã làm tóc ông ấy bị ám vàng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er gilben → Đúng: er gilbt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)