Giftring
Nghĩa tiếng Việt: nhẫn tẩm độc
Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌʁɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Giftring
Số nhiều: die Giftringe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Giftring | Giftringe |
| Akkusativ | Giftring | Giftringe |
| Dativ | Giftring | Giftringen |
| Genitiv | Giftrings | Giftringe |
Ví dụ
- Seit der Antike bekannt, wurde der Giftring vermutlich besonders im Zuge der politischen Machtspiele im Barock eingesetzt. — Được biết đến từ thời cổ đại, chiếc nhẫn độc có lẽ đã được sử dụng đặc biệt trong các màn đấu đá quyền lực chính trị thời Baroque.
Nghĩa khác
- Ring mit einem als Stein oder Verzierung getarnten Behältnis, in welchem Gift aufbewahrt werden kann