Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Giftring

Nghĩa tiếng Việt: nhẫn tẩm độc

Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌʁɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Giftring

Số nhiều: die Giftringe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGiftringGiftringe
AkkusativGiftringGiftringe
DativGiftringGiftringen
GenitivGiftringsGiftringe

Ví dụ

Nghĩa khác