Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gifthäubling

Nghĩa tiếng Việt: nấm mũ độc

Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌhɔɪ̯plɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Gifthäubling

Số nhiều: die Gifthäublinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGifthäublingGifthäublinge
AkkusativGifthäublingGifthäublinge
DativGifthäublingGifthäublingen
GenitivGifthäublingsGifthäublinge

Ví dụ

Nghĩa khác