Gifthäubling
Nghĩa tiếng Việt: nấm mũ độc
Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌhɔɪ̯plɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gifthäubling
Số nhiều: die Gifthäublinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gifthäubling | Gifthäublinge |
| Akkusativ | Gifthäubling | Gifthäublinge |
| Dativ | Gifthäubling | Gifthäublingen |
| Genitiv | Gifthäublings | Gifthäublinge |
Ví dụ
- Der Gifthäubling ist eine, wie der Name schon sagt, giftige Pilzart. — Gifthäubling là một loài nấm độc, đúng như tên gọi của nó.
Nghĩa khác
- Pilze (giftig, tödlich) aus der Gattung Häublinge