gifthältig
Nghĩa tiếng Việt: có độc
Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌhɛltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gifthältiger | gifthältige |
| Akkusativ | gifthältigen | gifthältige |
| Dativ | gifthältigem | gifthältigen |
| Genitiv | gifthältigen | gifthältiger |
Ví dụ
- Diese gifthältige Pflanze darf nicht im Garten gepflanzt werden. — Loài cây có chứa chất độc này không được phép trồng trong vườn.
Nghĩa khác
- độc hại
- chất độc
- nọc độc
- ranh độc
- ác độc