Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gifthältig

Nghĩa tiếng Việt: có độc

Phát âm (IPA): [ˈɡɪftˌhɛltɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgifthältigergifthältige
Akkusativgifthältigengifthältige
Dativgifthältigemgifthältigen
Genitivgifthältigengifthältiger

Ví dụ

Nghĩa khác