Giebelturm
Nghĩa tiếng Việt: tháp có mặt hồi
Phát âm (IPA): [ˈɡiːbl̩ˌtʊʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Giebelturm
Số nhiều: die Giebeltürme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Giebelturm | Giebeltürme |
| Akkusativ | Giebelturm | Giebeltürme |
| Dativ | Giebelturm | Giebeltürmen |
| Genitiv | Giebelturmes | Giebeltürme |
Ví dụ
- Der alte Giebelturm der Kirche muss dringend renoviert werden. — Tháp đầu hồi cũ kỹ của nhà thờ cần được cải tạo khẩn cấp.
Nghĩa khác
- tháp có tường hồi
- tháp có hai mặt hồi
- tháp hồi
- tháp gác
- tháp nhọn