Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gfrett

Nghĩa tiếng Việt: phiền toái, rắc rối

Phát âm (IPA): [ɡfʁɛt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Gfrett

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGfrett
AkkusativGfrett
DativGfrett
GenitivGfretts

Ví dụ

Nghĩa khác