Gfrett
Nghĩa tiếng Việt: phiền toái, rắc rối
Phát âm (IPA): [ɡfʁɛt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gfrett
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gfrett | |
| Akkusativ | Gfrett | |
| Dativ | Gfrett | |
| Genitiv | Gfretts |
Ví dụ
- Jetzt halt doch mal still – jeden Tag das gleiche Gfrett bis du angezogen bist, um in den Kindergarten zu gehen! — Đứng yên một chút nào – ngày nào cũng một mớ rắc rối như nhau cho đến khi con mặc xong đồ để đi mẫu giáo!
- Das Gfrett mit so einem billigen Schuhschrank-Bausatz tu ich mir nicht mehr an. — Tôi sẽ không rước cái bực mình vào người với bộ tự lắp tủ giày giá rẻ như thế này nữa đâu.
- »Was schauts denn a so? Verstehts ebba net? / Gelt ja, mit'n Hochdeutsch, da habts halt a Gfrett? / Dös is enk a Bröckl, dös keiner gern schluckt, / Weil's fremdarti schmeckt und, wann's drunten is, druckt!« — »Sao trông mọi người thế kia? Không hiểu à? / Đúng rồi, tiếng Đức chuẩn làm khó mọi người phải không? / Đó là một miếng khó nuốt mà chẳng ai thích, / Vì vị nó lạ lẫm và khi trôi xuống bụng thì tức anh ách!«
Nghĩa khác
- Tätigkeit, die viel Mühe bereitet, aber am Ende doch irgendwie zum erwünschten Ergebnis führt