Gezeugen
Nghĩa tiếng Việt: chứng minh
Phát âm (IPA): [ɡəˈt͡sɔɪ̯ɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: Gezeugen · er/sie/es gezeugt · gezeugte · haben gezeugt
Präsens (hiện tại)
| ich | gezeuge |
| du | gezeugst |
| er/sie/es | gezeugt |
| wir | gezeugen |
| ihr | gezeugt |
| sie/Sie | gezeugen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gezeugte |
| du | gezeugtest |
| er/sie/es | gezeugte |
| wir | gezeugten |
| ihr | gezeugtet |
| sie/Sie | gezeugten |
Ví dụ
- Haben Sie Söhne und Töchter gezeugt? — Bạn có sinh con trai hay con gái không?
- Die Aussage der Zeugin, der Angeklagte hätte ihr ein Kind gezeugt, erzeugte Gelächter im Saal. — Lời khai của nhân chứng rằng bị cáo đã sinh cho cô ấy một đứa trẻ khiến toàn bộ khán phòng bật cười.
Nghĩa khác
- làm chứng
- minh chứng
- biểu thị
- cho thấy
- chứng cứ
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er Gezeugt → Đúng: er gezeugt (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)