gezäunt
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào
Phát âm (IPA): [ɡəˈt͡sɔɪ̯nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Grundstück ist frisch gezäunt, um Tiere fernzuhalten. — Khu đất mới được rào lại để ngăn động vật vào.
Nghĩa khác
- có rào
- rào
- có hàng rào
- được rào
- có bờ rào