Gewölbeschub
Nghĩa tiếng Việt: lực đẩy ngang của vòm
Phát âm (IPA): [ɡəˈvœlbəˌʃuːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gewölbeschub
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gewölbeschub | |
| Akkusativ | Gewölbeschub | |
| Dativ | Gewölbeschub | |
| Genitiv | Gewölbeschubs |
Ví dụ
- Die Entwicklung der Technik im Hochmittelalter änderte entscheidend das Verhältnis Wand-Pfeilers durch den Übergang zum die Wand reduzierenden bzw. auflösenden Skelettbau. Damals entstand das den Gewölbeschub aufnehmende und zum Boden leitende Strebesystem mit schrägen Strebebögen, die auf senkrechte Strebepfeiler stoßen. — Sự phát triển của kỹ thuật vào thời Trung Cổ cao đã thay đổi căn bản tỷ lệ giữa tường và cột nhờ chuyển sang kiểu xây khung làm giảm hoặc giải thể bức tường. Khi đó đã hình thành hệ thống chống đỡ tiếp nhận lực đẩy của vòm và truyền xuống nền, với các vòm chống xiên tì vào những trụ chống thẳng đứng.
- "Wenn die Widerlager infolge des Gewölbeschubs zur Seite ausweichen, bilden sich an der Unterseite des Gewölbes Risse, und das Gewölbe verliert seine Tragfähigkeit." — Nếu các mố chống bị lực đẩy của vòm làm lệch sang bên, các vết nứt sẽ hình thành ở mặt dưới của vòm, và vòm sẽ mất khả năng chịu lực.
- "Der Gewölbeschub stellt ja bei jedem Gewölbebau ein mehr oder weniger beträchtliches Problem dar und es gibt in der romanischen Architektur Beispiele, wo der Spitzbogen zweifellos zu seiner Verminderung angewendet wurde." — Lực đẩy của vòm quả thật là một vấn đề nhiều hay ít đáng kể trong bất kỳ công trình vòm nào, và trong kiến trúc Romanesque có những ví dụ cho thấy vòm nhọn chắc chắn đã được dùng để làm giảm nó.
Nghĩa khác
- diejenige Kraft, mit der ein Gewölbe seine Widerlager horizontal nach außen schiebt