Gewölbeform
Nghĩa tiếng Việt: vòm
Phát âm (IPA): [ɡəˈvœlbəˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gewölbeform
Số nhiều: die Gewölbeformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gewölbeform | Gewölbeformen |
| Akkusativ | Gewölbeform | Gewölbeformen |
| Dativ | Gewölbeform | Gewölbeformen |
| Genitiv | Gewölbeform | Gewölbeformen |
Ví dụ
- "Die grundlegende Gewölbeform ist das Tonnengewölbe." — "Dạng vòm cơ bản là vòm bán trụ."
Nghĩa khác
- mái vòm
- hình vòm
- kiến trúc vòm
- hình cuốn
- hình mái vòm