gewitzigtester
Nghĩa tiếng Việt: tinh ranh nhất
Phát âm (IPA): [ɡəˈvɪt͡sɪçtəstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er galt schon immer als der gewitzigteste Schüler unserer Klasse. — Cậu ấy luôn được coi là học sinh láu lỉnh, khôn ngoan nhất lớp chúng tôi.
Nghĩa khác
- khôn ranh nhất
- quỷ quyệt nhất
- khôn lỏi nhất
- mưu mẹo nhất
- láu cá nhất