Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gewitzigtere

Nghĩa tiếng Việt: tinh ranh hơn

Phát âm (IPA): [ɡəˈvɪt͡sɪçtəʁə]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác