gewitzigtere
Nghĩa tiếng Việt: tinh ranh hơn
Phát âm (IPA): [ɡəˈvɪt͡sɪçtəʁə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie fand eine deutlich gewitzigtere Lösung für das schwierige Problem. — Cô ấy đã tìm ra một giải pháp khôn khéo hơn nhiều cho vấn đề hóc búa.
Nghĩa khác
- khôn lanh hơn
- hóm hỉnh hơn
- khôn ngoan hơn
- dí dỏm hơn
- một cách tinh ranh hơn