Gewissensentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định lương tâm
Nghe phát âm Gewissensentscheid
danh từ · trình độ C1
Giống: der Gewissensentscheid
Số nhiều: die gewissensentscheide
Ví dụ
- Die Abstimmung über das Gesetz war ein schwerer Gewissensentscheid. — Cuộc bỏ phiếu về đạo luật là một quyết định lương tâm khó khăn.
Nghĩa khác
- quyết định theo lương tâm
- lương tâm quyết định
- quyết định dựa trên lương tâm
- Quyết định của lương tâm