Gewinnungskosten
Nghĩa tiếng Việt: chi phí khai thác
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gewinnungskosten
Ví dụ
- Wegen der schwierigen Lage sind die Gewinnungskosten für Rohstoffe gestiegen. — Do vị trí khó khăn, chi phí khai thác nguyên liệu thô đã tăng lên.
Nghĩa khác
- chi phí khai thác và chế biến
- chi phí sản xuất
- chi phí khai thác và sản xuất
- chi phí khai thác mỏ
- chi phí khai thác dầu khí