gewerkschaftsnah
Nghĩa tiếng Việt: thân công đoàn; gần gũi công đoàn
Phát âm (IPA): [ɡəˈvɛʁkʃaft͡sˌnaː]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gewerkschaftsnaher | gewerkschaftsnahe |
| Akkusativ | gewerkschaftsnahen | gewerkschaftsnahe |
| Dativ | gewerkschaftsnahem | gewerkschaftsnahen |
| Genitiv | gewerkschaftsnahen | gewerkschaftsnaher |
Ví dụ
- „Welche Gefahren der Demokratie durch die Konzentration von Medienmacht entstehen koennen, untersucht ein Seminar, das die gewerkschaftsnahe Landesarbeitsgemeinschaft Arbeit und Leben von 28.“ — […] Một hội thảo do hiệp hội Arbeit und Leben thân công đoàn tổ chức từ ngày 28 đang xem xét những mối nguy hại đối với nền dân chủ bắt nguồn từ việc tập trung quyền lực truyền thông.
- „In einigen Kantonen spalteten sich gewerkschaftsnahe Flügel der SP ab und bildeten eigene Parteien.“ — Ở một số bang, các phe phái thân công đoàn của đảng SP đã tách ra và thành lập các đảng riêng.
- „Im Bundeswirtschaftsministerium will man den Vorschlägen des Wirtschaftsweisen Franz, der einst als gewerkschaftsnah und mittlerweile eher als Marktliberaler gilt, ebenfalls nicht folgen.“ — Tại Bộ Kinh tế Liên bang, người ta cũng không muốn làm theo các đề xuất của chuyên gia kinh tế Franz, người từng được coi là thân công đoàn nhưng hiện tại lại mang thiên hướng tự do thị trường hơn.