geweihartig
Nghĩa tiếng Việt: như gạc nai; dạng gạc
Phát âm (IPA): [ɡəˈvaɪ̯ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | geweihartiger | geweihartige |
| Akkusativ | geweihartigen | geweihartige |
| Dativ | geweihartigem | geweihartigen |
| Genitiv | geweihartigen | geweihartiger |
Ví dụ
- Der seltene Pilz hat eine geweihartig verzweigte Form. — Loài nấm quý hiếm này có hình dạng phân nhánh giống như gạc hươu.