Gewehrfeuers
Nghĩa tiếng Việt: tiếng súng trường
Phát âm (IPA): [ɡəˈveːɐ̯ˌfɔɪ̯ɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gewehrfeuers
Ví dụ
- Wegen des anhaltenden Gewehrfeuers mussten die Soldaten in Deckung bleiben. — Vì tiếng súng trường bắn liên tục, các binh sĩ phải ở yên trong chỗ nấp.
Nghĩa khác
- tiếng súng máy
- tiếng súng
- hỏa lực súng trường
- tiếng bắn súng trường
- súng trường