Gewaltszene
Nghĩa tiếng Việt: cảnh bạo lực
Phát âm (IPA): [ɡəˈvaltˌst͡seːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gewaltszene
Số nhiều: die Gewaltszenen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gewaltszene | Gewaltszenen |
| Akkusativ | Gewaltszene | Gewaltszenen |
| Dativ | Gewaltszene | Gewaltszenen |
| Genitiv | Gewaltszene | Gewaltszenen |
Ví dụ
- „Sie mochte den Film nicht besonders. Das Macho-Gehabe der Hauptfiguren sprach sie nicht an, und die Gewaltszenen fand sie abstoßend.“ — “Cô ấy không thích bộ phim lắm. Thói trăng hoa ra vẻ đàn ông của các nhân vật chính không hấp dẫn cô, còn các cảnh bạo lực thì cô thấy thật kinh tởm.”
- „Dieses hasserfüllte, blutunterlaufene Auge des Schöpfers verengte sich angesichts der Gewaltszenen, die sich unter ihm abspielten, jedoch nicht vor Besorgnis, sondern es ergötzte sich eher daran.“ — “Đôi mắt đỏ ngầu, đầy căm thù của Đấng Tạo Hóa nheo lại trước những cảnh tượng bạo lực diễn ra bên dưới, nhưng không phải vì lo lắng, mà đúng hơn là đang thích thú thưởng thức.”