Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gewaltflüchtlinge

Nghĩa tiếng Việt: người tị nạn chiến tranh

Nghe phát âm Gewaltflüchtlinge

danh từ · trình độ C1

Giống: die Gewaltflüchtlinge

Ví dụ

Nghĩa khác